Giá xe suzuki ertiga và thông số xe chi tiết

Mẫu xe suzuki ertiga MPV 7 chỗ này là dòng xe bán rẻ nhất trong phân khúc. Hiện nay là 1 trong 2 dòng xe chủ lực của Suzuki tại Việt Nam, xe được nhập khẩu từ Indonesia, sau đây là thông tin và giá xe suzuki ertiga. Bạn có thể tham khảo ở phần bên dưới.

Giá lăn bánh

Tại Việt Nam, Suzuki Ertiga 2021 được phân phân phối chính hãng 2 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh tại HNLăn bánh tại TP.HCMLăn bánh tại Hà TĩnhLăn bánh tại các tỉnh khác
MT500 triệu VNĐ582.694.000 VNĐ572.694.000 VNĐ558.694.000 VNĐ553.694.000 VNĐ
AT569 triệu VNĐ659.974.000 VNĐ648.594.000 VNĐ635.284.000 VNĐ629.594.000 VNĐ

Mô tả / đánh giá chi tiết

1. Ngoại thất

1.1. Kích thước, trọng lượng

Suzuki Ertiga sở hữu kích thước tổng thể, dài x rộng x cao lần lượt 4.395 x 1.735 x 1.690 mm; chiều dài cơ sở của xe ở mức 2.740 mm; khoảng sáng gầm 180 mm.

So với các mẫu xe cùng phân khúc, kích thước của xe có phần nhỏ gọn khi khiêm tốn hơn so với các mẫu xe cùng phân khúc MPV cỡ nhỏ như Mitsubishi Xpander hay Toyota Rush. Với kích thước nhỏ gọn, mẫu xe có thể di chuyển dễ dàng hơn trong phố đông hoặc các cung đường đô thị chật hẹp.

1.2. Khung gầm, hệ thống treo

Xe sở hữu cùng hệ thống treo trước kiểu Macpherson, treo sau kiểu thanh xoắn với lò xo cuộn. Đây là hệ thống treo phổ biến không chỉ ở những mẫu xe MPV cùng phân khúc như: Kia Rondo, Suzuki XL7… mà còn ở nhiều mẫu xe đô thị khác như: Corolla Cross, Mazda CX-30, MG-ZS, Ford EcoSport…

Ngoài ra, Ertiga còn được Suzuki trang bị khung gầm HearTect mới, không những giúp cho chiếc xe đầm chắc, cứng vững, an toàn, giảm tiếng ồn… mà còn giảm đáng kể trọng lượng, đem lại tỷ số công suất trên trọng lượng tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Suzuki trang bị cho mẫu xe đa dụng hệ thống phanh trước đĩa thông gió và phanh sau tang trống.

1.3. Đầu xe

Nếu xét trong cùng phân khúc, ngoại hình của Ertiga không quá nổi trội so với đối thủ nhưng sự thực dụng là điều mà hãng xe Nhật muốn hướng đến.

Trên Ertiga phiên bản mới, mặt ca-lăng được thiết kế là các thanh ngang mạ crom đứt khúc tạo nên sự khỏe khoắn và có tính thẩm mỹ cao. Cụm đèn pha được thiết kế lại trông khá hiện đại sử dụng bóng chiếu Halogen Projector. Hốc đèn sương mù cũng được làm lại trông góc cạnh hơn, hơi đáng tiếc là đèn sương mù sẽ chỉ có ở bản Sport còn bản 5MT sẽ không có.

Phần nắp capo được sở hữu những đường dập nổi khá thể thao. Có thể nói phần đầu xe của Suzuki Ertiga đem lại vẻ ngoài trầm tính như một người đàn ông nhưng vẫn có những nét ấn tượng, trẻ trung

1.4. Thân xe

Phần thân xe được thiết kế với những đường gân nổi năng động không chỉ có tác dụng thẩm mỹ, mà còn cấu tạo hấp thụ lực tác động giúp giảm nhẹ chấn thương cho người đi độ nếu xảy ra va chạm. Xe sở hữu cửa kính có kích thước lớn, các trụ B, C, D được sơn đen, đặc biệt trụ D được vuốt, kéo dài về phía sau.

Gương xe được thiết kế khá trung tính và có chỉnh điện, trên bản Sport còn được trang bị thêm tính năng gập điện và tích hợp đèn xi-nhan. Một điểm khác biệt nữa ở 2 phiên bản là ở tay nắm cửa, ở bản Sport thì tay nắm cửa sẽ được ốp mạ crom và có nút bấm mở cửa, trong khi đó bản 5MT sẽ chỉ là tay nắm cửa thường màu cùng thân xe.

1.5. Đuôi xe

Ertiga sở hữu thiết kế phần đuôi xe khá tương đầu với mẫu xe anh em XL7 cùng tới từ hãng xe Nhật Bản. Những khối gồ ở đuôi xe tạo sự năng động, trẻ trung và khỏe khoắn hơn cho mẫu xe.

Cụm đèn hậu được thiết kế theo hình chữ L sử dụng công nghệ LED, hai bên đèn nối liền bằng một thanh ngang mạ crom. Bên trên có đèn phanh trên cao, phía dưới trang bị đầy đủ Camera lùi lẫn cảm biến đỗ xe. Cốp để hành lý mở bằng tay có độ mở lớn với chiều cao hơn 1,8m.

1.6. Thiết kế mâm, lốp

Cả hai phiên bản của Suzuki Ertiga đều được trang bị bộ mâm hợp kim có kích thước 15 inch và sử dụng bộ lốp 185/65R15. Điểm khác biệt duy nhất là về họa tiết thiết kế của La-zăng, ở bản MT sẽ là kiểu La-zăng đa chấu, còn ở bản Sport sẽ là La-zăng 6 chấu được mài bóng.

2. Nội thất

2.1. Khoang lái

Khoang lái của Suzuki Ertiga có thể xem là một điểm cộng bởi cách sắp xếp cân đối, khá hiện đại. Một số nét tươi mới so với đời trước như các chi tiết giả gỗ hoặc kim loại màu bạc.

Vô lăng 3 chấu được thiết kế D-Cut trông rất thể thao, chất liệu sẽ là da ở bản Sport và Urethane ở bản 5MT; ngoài ra ở bản Sport sẽ được trang bị thêm các nút bấm điều chỉnh loa, âm lượng. Phía sau là bảng đồng hồ với 2 đồng hồ Analog kết hợp cùng 1 màn hình hiển thị thông tin hỗ trợ lái. Nút bấm khởi động sẽ được trang bị ở bản Sport.

Chính giữa là màn hình giải trí với đầy đủ kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto… Ở bản 5MT sẽ chỉ là màn hình 7 inch, còn bản Sport sẽ là màn hình có kích thước lên tới 10 inch – lớn nhất trong phân khúc xe MPV cỡ nhỏ. Phía dưới sẽ là cụm nút điều chỉnh hệ thống điều hòa cơ ở bản MT và hệ thống điều hòa tự động 2 vùng ở bản Sport.

Khu vực cần số của Ertiga sẽ được bố trí thêm hộc đựng chai nước, vị trí để điện thoại cùng cổng sạc USB, cổng sạc 12v. Phanh tay của xe vẫn sẽ là phanh tay cơ chứ không phải phanh tay điện tử. Một điểm trừ của xe là không có bệ tỳ tay cho ghế lái.

2.2. Hệ thống ghế

Cấu hình chỗ ngồi trên Ertiga sẽ là 7 chỗ ngồi cùng 3 hàng ghế. Cả 2 phiên bản đều được trang bị hệ thống ghế bọc nỉ với không gian giữa các hàng ghế khá rộng và thoải mái. Hàng ghế thứ hai còn có khả năng trượt lên xuống để chia sẻ không gian với hàng ghế thứ 3 với mức trượt lên tới 240 mm.

Ngoài ra, Ertiga còn được trang bị ghế trẻ em ISOFIX cho các gia đình có con nhỏ. Hàng ghế thứ 3 có thể gập phẳng để tạo thêm không gian để hành lý. Bệ tỳ tay hàng ghế thứ hai sẽ chỉ được trang bị trên bản Sport.

2.3. Chi tiết nội thất khác

Khoang hành lý của Ertiga rộng tới 199 lít, nếu cần không gian để đồ lớn hơn thì có thể gập hàng ghế thứ 3 và thứ 2, dung tích sẽ tăng thêm lần lượt 550 lít và 803 lít. Một số chi tiết nội thất khác có thể kể đến cửa kính chỉnh điện, hệ thống 6 loa, cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 2 và 3, hộc đựng chai nước, đựng đồ ở khắp trong xe…

3. Động cơ và hộp số

Ở thế hệ Ertiga mới, động cơ 1,5 lít thay cho loại 1,4 lít trước đó. Công suất tăng thêm gần 10 mã lực (tức đạt 103Hp), sức kéo cũng tăng thêm 8 Nm giá trị mô-men xoắn (tức đạt 138Nm). Khả năng vận hành của xe vì thế năng động hơn. Vô-lăng trợ lực điện khá nhẹ kèm bán kính vòng quay 5,2 m, việc xoay trở trong phố đông khá dễ dàng.

Bản 5MT sẽ sử dụng hộp số tay 5 cấp, còn bản Sport sẽ sử dụng hộp số tự động 4 cấp.

4. Trang bị an toàn

Suzuki Ertiga đạt tiêu chuẩn 4 sao của ASEAN NCAP với rất nhiều công nghệ an toàn, có thể kể đến: Chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Thanh gia cố bên hông xe, Cảm biến lùi, 2 túi khí… Trên phiên bản Sport còn được trang bị thêm: Hỗ trợ lực phanh (BA), Cân bằng điện tử (ESP), Kiểm soát lực kéo (Traction Control), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC)…

Điểm đáng tiếc duy nhất là xe chưa trang bị Cruise Control giống như trên mẫu xe đối thủ: Mitsubishi Xpander.

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      K15B
    • Dung tích (cc)
      1.462
    • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      103/6.000
    • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      138/4.400
    • Hộp số
      5MT
    • Hệ dẫn động
      2WD
    • Loại nhiên liệu
      Xăng
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
      6,11
    • Thể tích khoang hành lý (lít)
      803
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      45
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      1.115
    • Trọng lượng toàn tải (kg)
      1.695
    • Lốp, la-zăng
      185/65 R14 + mâm đúc hợp kim
    • Số chỗ
      7
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      4.395 x 1.735 x 1.690
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.740
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      180
    • Bán kính vòng quay (mm)
      5,2
    • Treo trước
      MacPherson với lò xo cuộn
    • Treo sau
      Thanh xoắn với lò xo cuộn
    • Phanh trước
      Đĩa thông gió
    • Phanh sau
      Tang trống
    • Đèn chiếu xa
      Halogen Projector và phản quang đa chiều
    • Đèn chiếu gần
      Đèn Projector
    • Đèn pha tự động bật/tắt
      Không
    • Đèn pha tự động xa/gần
      Không
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
      Không
    • Đèn hậu
      Cụm đèn hậu LED
    • Đèn phanh trên cao
    • Gương chiếu hậu
      Có chỉnh điện
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Gạt mưa tự động
      Không
    • Ăng ten vây cá
      Không
    • Cốp đóng/mở điện
      Không
    • Mở cốp rảnh tay
      Không
    • Chất liệu bọc vô-lăng
      Da
    • Hàng ghế thứ hai
      Gập 60:40
    • Hàng ghế thứ ba
      Gập 50:50
    • Chìa khoá thông minh
    • Khởi động nút bấm
    • Điều hoà
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa sổ trời
      Không
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
      Không
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
      Không
    • Tựa tay hàng ghế trước
      Không
    • Tựa tay hàng ghế sau
      Không
    • Màn hình trung tâm
      Cảm ứng 7 inch
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối Android Auto
    • Ra lệnh giọng nói
      Không
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Kết nối WiFi
      Không
    • Kết nối AUX
    • Kết nối USB
    • Kết nối Bluetooth
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
      Không
    • Chất liệu bọc ghế
      Nỉ
    • Massage ghế lái
      Không
    • Ghế phụ chỉnh điện
      Không
    • Massage ghế phụ
      Không
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
      Không
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
      Không
    • Sưởi ấm ghế lái
      Không
    • Sưởi ấm ghế phụ
      Không
    • Bảng đồng hồ tài xế
      analog
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Trợ lực vô-lăng
      Vô lăng trợ lực điện
    • Nhiều chế độ lái
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
      Không
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
      Không
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
      Không
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
      Không
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
      Không
    • Kiểm soát gia tốc
      Không
    • Phanh tay điện tử
      Không
    • Giữ phanh tự động
      Không
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
      Không
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
      Không
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
      Không
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
      Không
    • Hỗ trợ đổ đèo
      Không
    • Cảnh báo điểm mù
      Không
    • Cảm biến lùi
      Không
    • Camera lùi
    • Camera 360 độ
      Không
    • Camera quan sát điểm mù
      Không
    • Cảnh báo chệch làn đường
      Không
    • Hỗ trợ giữ làn
      Không
    • Số túi khí
      2
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
      Không
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
      Không
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
      Không
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix